Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn nợ
- to shoot the moon; to fly from one's creditors|= kẻ trốn nợ fly-by-night
* Từ tham khảo/words other:
-
nhục hình
-
nhục học
-
nhức lỗ tai
-
nhức lưỡi
-
nhục mạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn nợ
* Từ tham khảo/words other:
- nhục hình
- nhục học
- nhức lỗ tai
- nhức lưỡi
- nhục mạ