Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trớn trác
- have eyes wide-open (because of anger or agony)
* Từ tham khảo/words other:
-
chít khăn
-
chịu
-
chịu ăn
-
chịu ảnh hưởng
-
chịu ảnh hưởng của thủy triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trớn trác
* Từ tham khảo/words other:
- chít khăn
- chịu
- chịu ăn
- chịu ảnh hưởng
- chịu ảnh hưởng của thủy triều