Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròn trĩnh
- plump, roundish; rotund, chubby, sleek
* Từ tham khảo/words other:
-
phu quân
-
phu quét đường
-
phú quí
-
phú quý
-
phú quý đa nhân hội, bần cùng thân thích ly
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròn trĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- phu quân
- phu quét đường
- phú quí
- phú quý
- phú quý đa nhân hội, bần cùng thân thích ly