Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng cây
- to plant a tree|= người trồng cây fruit farmer
* Từ tham khảo/words other:
-
triết lý của a-ri-xtốt
-
triết lý hiện sinh
-
triết lý sống
-
triết mê
-
triết nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng cây
* Từ tham khảo/words other:
- triết lý của a-ri-xtốt
- triết lý hiện sinh
- triết lý sống
- triết mê
- triết nhân