Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống đồng
- kettledrum; timbal
* Từ tham khảo/words other:
-
quản bút
-
quân bưu
-
quân bưu cục
-
quân bưu vụ
-
quản ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống đồng
* Từ tham khảo/words other:
- quản bút
- quân bưu
- quân bưu cục
- quân bưu vụ
- quản ca