Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong mình
- with one; on one; in one's body|= thấy trong mình lạ thì nên đi khám ngay if you feel strange/unwell, take medical advice right away
* Từ tham khảo/words other:
-
bức điện xuyên đại dương
-
bực dọc
-
bục đứng bắn
-
bức ép
-
bức ép không cưỡng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong mình
* Từ tham khảo/words other:
- bức điện xuyên đại dương
- bực dọc
- bục đứng bắn
- bức ép
- bức ép không cưỡng được