Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông ra
- to look out, to appear like
* Từ tham khảo/words other:
-
rót nến
-
rót nước
-
rót ở thùng ra
-
rót ra
-
rột rạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông ra
* Từ tham khảo/words other:
- rót nến
- rót nước
- rót ở thùng ra
- rót ra
- rột rạt