Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọng tâm
* dtừ|- centre of gravity|* thngữ|- focal point|* ttừ|- focal
* Từ tham khảo/words other:
-
hơn một ngựa
-
hơn một thuyền
-
hơn một xe
-
hôn muội
-
hòn ngọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọng tâm
* Từ tham khảo/words other:
- hơn một ngựa
- hơn một thuyền
- hơn một xe
- hôn muội
- hòn ngọc