Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọng trấn
- hold an important post; important location; strategic position
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp dẫn về thể chất
-
hấp dẫn về tình dục
-
hấp độ
-
hấp háy
-
hấp him
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọng trấn
* Từ tham khảo/words other:
- hấp dẫn về thể chất
- hấp dẫn về tình dục
- hấp độ
- hấp háy
- hấp him