Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trót đời
- to live one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng để nẹp
-
dùng để ngủ
-
đừng để nước đến chân mới nhảy
-
dùng để trả thù
-
dùng để vẽ đồ thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trót đời
* Từ tham khảo/words other:
- dùng để nẹp
- dùng để ngủ
- đừng để nước đến chân mới nhảy
- dùng để trả thù
- dùng để vẽ đồ thị