Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ bớt
- to curtail; to diminish, to lessen, to reduce
* Từ tham khảo/words other:
-
điện văn
-
diễn văn bế mạc
-
diễn văn chào mừng
-
diễn văn đả kích
-
điện văn đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ bớt
* Từ tham khảo/words other:
- điện văn
- diễn văn bế mạc
- diễn văn chào mừng
- diễn văn đả kích
- điện văn đến