Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trù
- (slang) to be after; to manage, to plan; to blow somebody up; to give somebody what for; to give somebody a dressing down; to be implacable toward (student etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
song hệ kiện
-
sóng héc
-
song hỉ
-
song hồ
-
sống hòa bình với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trù
* Từ tham khảo/words other:
- song hệ kiện
- sóng héc
- song hỉ
- song hồ
- sống hòa bình với nhau