Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ lương
- dock wages
* Từ tham khảo/words other:
-
bước đường
-
bước đường cùng
-
bước đường đầy chông gai
-
bước gấp lên
-
bước gian nan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ lương
* Từ tham khảo/words other:
- bước đường
- bước đường cùng
- bước đường đầy chông gai
- bước gấp lên
- bước gian nan