Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trữ sẵn
* dtừ|- provision|* ttừ|- provisory
* Từ tham khảo/words other:
-
bặm trợn
-
bám trụ
-
băm vằm
-
bám vào
-
bám váy mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trữ sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- bặm trợn
- bám trụ
- băm vằm
- bám vào
- bám váy mẹ