Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ tà
- to expel demons/evil spirits
* Từ tham khảo/words other:
-
quá căng
-
quá căng thẳng
-
quá cảnh
-
quả cánh
-
quá cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ tà
* Từ tham khảo/words other:
- quá căng
- quá căng thẳng
- quá cảnh
- quả cánh
- quá cao