Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ tịch
- new year's eve
* Từ tham khảo/words other:
-
gác lại
-
gác lên
-
gác lửng
-
gác mỏ
-
gác nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ tịch
* Từ tham khảo/words other:
- gác lại
- gác lên
- gác lửng
- gác mỏ
- gác nghề