Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trụ tường
- như trụ tường|- headmonk; keep a pagoda buttress; resident monk (in buddhist temple)
* Từ tham khảo/words other:
-
bài tập diễn thuyết
-
bãi tập hợp ngựa
-
bài tập luyện cả năm ngón tay
-
bài tập mẫu
-
bài tập thở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trụ tường
* Từ tham khảo/words other:
- bài tập diễn thuyết
- bãi tập hợp ngựa
- bài tập luyện cả năm ngón tay
- bài tập mẫu
- bài tập thở