Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truất bãi
- to lay off; to declare redundant (of staff etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
chư hầu phong kiến
-
chư hầu trung thành
-
chữ hiếu
-
chủ hiệu bán vải và quần áo
-
chủ hiệu cầm đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truất bãi
* Từ tham khảo/words other:
- chư hầu phong kiến
- chư hầu trung thành
- chữ hiếu
- chủ hiệu bán vải và quần áo
- chủ hiệu cầm đồ