Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truật
- to scare; to dread; to frighten; to browbeat; to intimidate; to be afraid of; to stand in awe of
* Từ tham khảo/words other:
-
súng ba dô ca
-
sùng bái
-
sùng bái anh hùng
-
sùng bái cá nhân
-
sùng bái ma quỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truật
* Từ tham khảo/words other:
- súng ba dô ca
- sùng bái
- sùng bái anh hùng
- sùng bái cá nhân
- sùng bái ma quỷ