Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục cán
* dtừ|- roll, roller
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy muốn làm việc gì
-
thầy nào tớ nấy
-
thầy ngải
-
thấy nghẹt thở
-
thay ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục cán
* Từ tham khảo/words other:
- thấy muốn làm việc gì
- thầy nào tớ nấy
- thầy ngải
- thấy nghẹt thở
- thay ngựa