Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực tiếp làm
- to act personally/in person
* Từ tham khảo/words other:
-
con chồn cái
-
còn chua
-
còn chưa rõ
-
con chuồn
-
con chuồn chuồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực tiếp làm
* Từ tham khảo/words other:
- con chồn cái
- còn chua
- còn chưa rõ
- con chuồn
- con chuồn chuồn