Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục tung
- vertical axis of a graph; ordinate
* Từ tham khảo/words other:
-
quá chén
-
quá chi ly
-
quả chôm chôm
-
quá chú ý đến vẻ đẹp của mình
-
quá chừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục tung
* Từ tham khảo/words other:
- quá chén
- quá chi ly
- quả chôm chôm
- quá chú ý đến vẻ đẹp của mình
- quá chừng