Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trụi
- all; completely; lose one's hair; lose leaves; be stripped bare
* Từ tham khảo/words other:
-
không nóng chảy
-
không nồng nàn
-
không nồng nhiệt
-
không nộp vào kho
-
không nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trụi
* Từ tham khảo/words other:
- không nóng chảy
- không nồng nàn
- không nồng nhiệt
- không nộp vào kho
- không nữa