Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trụi lủi
- throw off; strip oneself of; divest oneself of; lose one's hair; lose leaves; be stripped bare
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ nghe
-
dễ nghe nhỉ
-
đề nghị
-
đề nghị ai trở về nhà cùng với mình
-
đề nghị ghi lời phản kháng của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trụi lủi
* Từ tham khảo/words other:
- dễ nghe
- dễ nghe nhỉ
- đề nghị
- đề nghị ai trở về nhà cùng với mình
- đề nghị ghi lời phản kháng của mình