Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùn bước
- to back up
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo mặt vát
-
tạo mặt xiên
-
tạo màu sắc
-
tạo miễn dịch
-
tảo mộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùn bước
* Từ tham khảo/words other:
- tạo mặt vát
- tạo mặt xiên
- tạo màu sắc
- tạo miễn dịch
- tảo mộ