Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung đẳng
- intermediate (grade)
* Từ tham khảo/words other:
-
sảo thai
-
sao thành bốn bản
-
sao thế
-
sao thiên lang
-
sao thổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung đẳng
* Từ tham khảo/words other:
- sảo thai
- sao thành bốn bản
- sao thế
- sao thiên lang
- sao thổ