Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừng mắt nhìn
* nđtừ|- glower
* Từ tham khảo/words other:
-
gan lì
-
gan liền
-
gắn liền
-
gắn liền tên tuổi mình với
-
gắn liền vận mệnh mình với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừng mắt nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- gan lì
- gan liền
- gắn liền
- gắn liền tên tuổi mình với
- gắn liền vận mệnh mình với