Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung quân
- loyal to the king|= trung quân ái quốc loyal to the king and patriotic|- headquarters (of an ancient army)
* Từ tham khảo/words other:
-
hai phai
-
hải phận
-
hái quả
-
hái quả mọng
-
hải quái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung quân
* Từ tham khảo/words other:
- hai phai
- hải phận
- hái quả
- hái quả mọng
- hải quái