Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung trinh
- inviolable, unshakeable, loyalty
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêm lệnh
-
nghiêm luật
-
nghiêm mật
-
nghiêm minh
-
nghiêm ngặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung trinh
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêm lệnh
- nghiêm luật
- nghiêm mật
- nghiêm minh
- nghiêm ngặt