Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng trình
- dawdle, trifle, dilly-dally, loiter, delay, stall, delaying
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày hoàn thành
-
ngày học
-
ngày hội
-
ngày hội hè
-
ngày hội mùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng trình
* Từ tham khảo/words other:
- ngày hoàn thành
- ngày học
- ngày hội
- ngày hội hè
- ngày hội mùa