Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừng trừng
- (of eyes) wide open, glare (at)
* Từ tham khảo/words other:
-
máy cải tiến
-
máy cán
-
máy cán là
-
máy cán láng
-
máy cạo cặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừng trừng
* Từ tham khảo/words other:
- máy cải tiến
- máy cán
- máy cán là
- máy cán láng
- máy cạo cặn