Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước cửa
- at somebody's door
* Từ tham khảo/words other:
-
đồn bót
-
đồn bốt
-
đồn bốt địch
-
đơn ca
-
đòn càn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước cửa
* Từ tham khảo/words other:
- đồn bót
- đồn bốt
- đồn bốt địch
- đơn ca
- đòn càn