Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trướng
- laudatory writting; swell, distend (the stomatch) curtain, taspetry, hangings
* Từ tham khảo/words other:
-
trung tâm đầu não
-
trung tâm điểm
-
trung tâm điều hành
-
trung tâm giải trí
-
trung tâm giới thiệu việc làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trướng
* Từ tham khảo/words other:
- trung tâm đầu não
- trung tâm điểm
- trung tâm điều hành
- trung tâm giải trí
- trung tâm giới thiệu việc làm