Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường kỳ
- long-term; protracted|= trường kỳ kháng chiến chống thực dân pháp to wage a protracted resistance war against french colonialism
* Từ tham khảo/words other:
-
cây baobap
-
cây baopbap
-
cày bật
-
cây bắt ruồi
-
cây bầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- cây baobap
- cây baopbap
- cày bật
- cây bắt ruồi
- cây bầu