Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng lớp
* dtừ|- prefect, monitor
* Từ tham khảo/words other:
-
bình xì
-
bình xịt
-
binh xưởng
-
bình yên
-
bình yên vô sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng lớp
* Từ tham khảo/words other:
- bình xì
- bình xịt
- binh xưởng
- bình yên
- bình yên vô sự