Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượng phu
- husband, man, hero
* Từ tham khảo/words other:
-
hoài cựu
-
hoài đức
-
hoài dựng
-
hoài hận
-
hoài hoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượng phu
* Từ tham khảo/words other:
- hoài cựu
- hoài đức
- hoài dựng
- hoài hận
- hoài hoài