Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượt băng
- to skate on the ice; to ice-skate|= trượt băng nghệ thuật figure-skating
* Từ tham khảo/words other:
-
phát xạ nhiệt
-
phát xít
-
phát xít hóa
-
phát xuất
-
phật ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượt băng
* Từ tham khảo/words other:
- phát xạ nhiệt
- phát xít
- phát xít hóa
- phát xuất
- phật ý