Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượt chân
- one's foot slips; to take a false step; to lose/miss one's footing
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ thương mại
-
bộ thường phục
-
bộ tịch
-
bộ tích lũy
-
bỏ tiền ra chuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượt chân
* Từ tham khảo/words other:
- bộ thương mại
- bộ thường phục
- bộ tịch
- bộ tích lũy
- bỏ tiền ra chuộc