Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút linh hồn
- to pass away; to give up the ghost
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm trang
-
diềm trang trí
-
điểm trội
-
điểm trong
-
điểm trọng tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút linh hồn
* Từ tham khảo/words other:
- điểm trang
- diềm trang trí
- điểm trội
- điểm trong
- điểm trọng tâm