Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút nạn
- to pass ill fortune on to another
* Từ tham khảo/words other:
-
kền kền mỹ
-
ken két
-
kèn kẹt
-
kèn lá
-
ken lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút nạn
* Từ tham khảo/words other:
- kền kền mỹ
- ken két
- kèn kẹt
- kèn lá
- ken lại