Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút ra
* ngđtừ|- pour|* thngữ|- to pour forth
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc nhận thức
-
thuốc nhỏ mắt
-
thuộc như cháo
-
thuốc nhuận tràng
-
thuốc nhuận trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút ra
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc nhận thức
- thuốc nhỏ mắt
- thuộc như cháo
- thuốc nhuận tràng
- thuốc nhuận trường