Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy điệu
- to commemorate; to celebrate the memory of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi phen
-
đôi phen
-
đổi phiên
-
đổi phiên lính canh
-
đối phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy điệu
* Từ tham khảo/words other:
- đòi phen
- đôi phen
- đổi phiên
- đổi phiên lính canh
- đối phó