Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy lãnh
- back pay|= được truy lãnh ba tháng lương to get three months' back pay
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt hàng miễn thuế
-
mặt hàng nhập khẩu
-
mặt hàng sắp xếp thành loại
-
mặt hàng xuất khẩu
-
mất hay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy lãnh
* Từ tham khảo/words other:
- mặt hàng miễn thuế
- mặt hàng nhập khẩu
- mặt hàng sắp xếp thành loại
- mặt hàng xuất khẩu
- mất hay