Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền đi
- to emit; to transmit
* Từ tham khảo/words other:
-
mùa hái nho
-
mua hàng
-
múa hát
-
mùa hè
-
mua hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền đi
* Từ tham khảo/words other:
- mùa hái nho
- mua hàng
- múa hát
- mùa hè
- mua hộ