Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự bào chữa
* dtừ|- self-justification
* Từ tham khảo/words other:
-
làm một cách lóng ngóng
-
làm một cố gắng nhỏ
-
làm một công việc lớn
-
làm một công việc quan trọng
-
làm một cuộc hành trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự bào chữa
* Từ tham khảo/words other:
- làm một cách lóng ngóng
- làm một cố gắng nhỏ
- làm một công việc lớn
- làm một công việc quan trọng
- làm một cuộc hành trình