Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự chủng
- autovaccination; autovaccine
* Từ tham khảo/words other:
-
chính lộ
-
chính luận
-
chính lược
-
chỉnh lưu
-
chỉnh lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự chủng
* Từ tham khảo/words other:
- chính lộ
- chính luận
- chính lược
- chỉnh lưu
- chỉnh lý