Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tù giam
- (hình phạt tù giam) imprisonment|= bị kêu án hai năm tù giam to be sentenced to two years' imprisonment
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh châm biếm
-
tranh chấp
-
tranh chấp tay đôi
-
tranh chúa giê-xu đội vòng gai
-
tranh cổ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tù giam
* Từ tham khảo/words other:
- tranh châm biếm
- tranh chấp
- tranh chấp tay đôi
- tranh chúa giê-xu đội vòng gai
- tranh cổ động