Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự giới thiệu
* thngữ|- to make oneself known to sb
* Từ tham khảo/words other:
-
hụt gốc
-
hút hàng
-
hút hết
-
hút hết điếu nọ đến điếu kia
-
hút hết máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự giới thiệu
* Từ tham khảo/words other:
- hụt gốc
- hút hàng
- hút hết
- hút hết điếu nọ đến điếu kia
- hút hết máu