Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự khẳng định
- to assert oneself|= sự tự khẳng định self-assertion; self-assertiveness
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt tình
-
nhiệt tình của tuổi trẻ
-
nhiệt tĩnh học
-
nhiệt tình quá mức
-
nhiệt từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự khẳng định
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt tình
- nhiệt tình của tuổi trẻ
- nhiệt tĩnh học
- nhiệt tình quá mức
- nhiệt từ