Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ khi
- since|= từ khi nào? since when?|= tôi biết nó từ khi nó còn (là) con nít i have known him since he was a child
* Từ tham khảo/words other:
-
rót đầy
-
rót hàng
-
rốt lại
-
rớt lại
-
rốt lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ khi
* Từ tham khảo/words other:
- rót đầy
- rót hàng
- rốt lại
- rớt lại
- rốt lòng